Dịch Công Chứng Giấy Xác Nhận Quân Nhân Việt Nam
Blog
📑 Certified Docs12 phút đọc

Dịch Công Chứng Giấy Xác Nhận Quân Nhân Việt Nam

💡 Tóm tắt: Nếu bạn đã thực hiện nghĩa vụ quân sự, hồ sơ di trú cần bản dịch công chứng giấy xác nhận quân nhân. Theo 8 CFR 103.2(b)(3), dịch giả ký bản cam kết chính xác DS-260 và visa Úc là hai trường hợp phổ biến. USCIS không yêu cầu công chứng.
Specimen certified English translation of a Vietnamese Military Service Record (sample, fictitious data)
Mẫu: bản dịch công chứng tiếng Anh của Military Service Record Việt Nam (dữ liệu hư cấu)
Tóm tắt nhanh
  • Nghĩa vụ quân sự tại Việt Nam kéo dài 24 tháng với nam công dân độ tuổi 18 đến 25, có thể hoãn đến 27 tuổi với sinh viên đại học.
  • DS-260 (xử lý lãnh sự) yêu cầu hồ sơ quân sự từ bất kỳ đương đơn nào đã phục vụ trong lực lượng vũ trang ở bất kỳ quốc gia nào.
  • Giấy ra quân do đơn vị quân đội cấp; phí cấp lại là 360.000 VNĐ và thời gian xử lý là 5 đến 8 ngày làm việc.
  • Úc yêu cầu hồ sơ quân sự từ đương đơn đã phục vụ quá 12 tháng, theo điều 501 Luật Di trú 1958.
  • Bản dịch có chứng nhận phải tái hiện đầy đủ mọi nội dung: thời gian phục vụ, cấp bậc, phiên hiệu đơn vị, nhận xét, mọi con dấu và chữ ký.

Giấy xác nhận quân nhân Việt Nam là gì?

Việt Nam thực hiện chế độ nghĩa vụ quân sự bắt buộc theo Luật Nghĩa vụ quân sự 2015 (sửa đổi, bổ sung). Toàn bộ nam công dân trong độ tuổi 18 đến 25 phải phục vụ trong Quân đội Nhân dân Việt Nam trong thời hạn 24 tháng. Sinh viên đang theo học chương trình đại học có thể hoãn nhập ngũ đến khi 27 tuổi. Nữ giới có thể đăng ký tình nguyện nhưng không thuộc diện gọi nhập ngũ bắt buộc.

Khi hoàn thành nghĩa vụ và được xuất ngũ chính thức, chỉ huy đơn vị sẽ cấp giấy ra quân, tức là giấy chứng nhận hoàn thành và thoát khỏi biên chế quân đội. Đây là văn bản được hầu hết cơ quan di trú nước ngoài công nhận là bằng chứng chủ yếu về thời gian phục vụ và việc xuất ngũ hợp lệ. Giấy ra quân không phải lý lịch tư pháp và không được nhầm lẫn với phiếu lý lịch tư pháp, hai giấy tờ trả lời hai câu hỏi hoàn toàn khác nhau.

Một văn bản liên quan là giấy xác nhận quân nhân, có thể xin cấp sau từ đơn vị nơi bạn phục vụ hoặc từ ban chỉ huy quân sự quận/huyện nơi bạn có hộ khẩu khi nhập ngũ. Văn bản này xác nhận các thông tin cốt lõi: danh tính của bạn, bạn phục vụ ở đơn vị nào, cấp bậc gì, và thời gian phục vụ từ ngày nào đến ngày nào. Với mục đích di trú, cả hai loại giấy đều được chấp nhận miễn là có con dấu chính thức, chữ ký của chỉ huy có thẩm quyền, và đầy đủ thông tin mà cơ quan di trú cần xác minh.

Sĩ quan và hạ sĩ quan chuyên nghiệp phục vụ lâu dài sau thời hạn nghĩa vụ bắt buộc sở hữu sổ quân nhân, ghi lại toàn bộ quá trình quân ngũ gồm quá trình thăng cấp, điều động, khen thưởng và kỷ luật. Nếu bạn đã nghỉ hưu hoặc xuất ngũ từ vị trí chuyên nghiệp, đây là văn bản chi tiết hơn mà cơ quan di trú có thể yêu cầu.

Lực lượng vũ trang Việt Nam được tổ chức theo các quân khu (Quân khu 1 đến Quân khu 9, với một số số hiệu bị điều chỉnh do tái tổ chức lịch sử) cùng Bộ Tư lệnh Thủ đô Hà Nội. Phiên hiệu đơn vị trên giấy ra quân của bạn sẽ có tên quân khu quản lý tỉnh nơi bạn phục vụ, thông tin này quan trọng khi cần truy tìm hồ sơ lưu trữ.

Một điểm đáng lưu ý: Việt Nam chính thức gia nhập Công ước Apostille La Haye, có hiệu lực từ ngày 11 tháng 9 năm 2026. Các giấy tờ cấp tại Việt Nam có thể được gắn chứng nhận apostille, thay cho quy trình hợp pháp hóa ngoại giao cũ. Tuy nhiên, với hồ sơ di trú nộp cho USCIS hay hầu hết cơ quan lãnh sự, yêu cầu vẫn là bản dịch có chứng nhận chứ không phải bản gốc có apostille.

Hồ sơ nào yêu cầu bản dịch công chứng giấy xác nhận quân nhân?

Yêu cầu này phụ thuộc vào việc bạn đang nộp hồ sơ trong lãnh thổ Mỹ (điều chỉnh tư cách cư trú) hay qua lãnh sự quán nước ngoài (xử lý lãnh sự), cũng như quốc gia bạn đang di trú tới.

Mỹ: xử lý lãnh sự (DS-260)

Mẫu DS-260, Đơn xin visa nhập cư dùng trong xử lý lãnh sự, yêu cầu tất cả đương đơn khai báo mọi thời gian phục vụ quân sự ở bất kỳ quốc gia nào. Nếu bạn trả lời có, Trung tâm Visa Quốc gia (NVC) và viên chức lãnh sự phỏng vấn sẽ yêu cầu bằng chứng tài liệu. Điều đó có nghĩa là bạn cần nộp giấy ra quân hoặc giấy xác nhận quân nhân, kèm bản dịch công chứng giấy xác nhận quân nhân sang tiếng Anh.

Tiêu chuẩn dịch thuật cho hồ sơ USCIS được quy định tại 8 CFR 103.2(b)(3). Mọi tài liệu tiếng nước ngoài phải kèm bản dịch tiếng Anh đầy đủ và bản cam kết có chữ ký của dịch giả xác nhận bản dịch hoàn chỉnh, chính xác và dịch giả có năng lực dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh. Không cần công chứng nhà nước cho quy trình lãnh sự tại Mỹ, như tôi giải thích chi tiết trong bài về quy tắc dịch thuật chứng nhận của USCIS.

Mỹ: điều chỉnh tư cách (I-485)

Hồ sơ quân sự không nằm trong danh sách bằng chứng khởi đầu tiêu chuẩn của mẫu I-485. Tuy nhiên, I-485 có hỏi về tư cách thành viên hoặc liên kết với các tổ chức vũ trang, và viên chức USCIS có thể phát hành yêu cầu bổ sung bằng chứng nếu câu trả lời của bạn kích hoạt quy trình xem xét. Chuẩn bị sẵn bản dịch hồ sơ quân sự là bước thực hành tốt ngay cả với đương đơn đã hoàn thành nghĩa vụ tại Việt Nam.

Úc: yêu cầu về nhân thân

Bộ Nội vụ Úc áp dụng yêu cầu về nhân thân cho tất cả đương đơn xin visa theo điều 501 Luật Di trú 1958. Đương đơn đã phục vụ quân sự hơn 12 tháng ở bất kỳ quốc gia nào thường phải cung cấp hồ sơ quân sự. Bản dịch tiếng Anh có chứng nhận là bắt buộc với mọi tài liệu không viết bằng tiếng Anh. Với tài liệu dùng tại Úc, thông thường cần dịch giả được NAATI công nhận.

Canada: IRCC

Cơ quan Di trú, Tị nạn và Quốc tịch Canada (IRCC) có thể yêu cầu hồ sơ quân sự như một phần tài liệu lý lịch trong hồ sơ thường trú nhân. Nếu bạn đã khai báo phục vụ quân sự trong đơn, IRCC có thể yêu cầu bổ sung bằng chứng. Bản dịch phải có chứng nhận sang tiếng Anh hoặc tiếng Pháp. Xem thêm hướng dẫn chi tiết trong bài về dịch công chứng tiếng Việt cho IRCC.

Cơ quanĐiều kiện kích hoạtBản dịch yêu cầuCông chứng?
Mỹ lãnh sự (DS-260)Khai báo có phục vụ quân sựBản dịch tiếng Anh có chứng nhậnKhông
Mỹ I-485 (AOS)Không bắt buộc; chỉ khi có yêu cầu bổ sungCó chứng nhận nếu được yêu cầuKhông
Úc (Bộ Nội vụ)Phục vụ hơn 12 thángBản dịch tiếng Anh (ưu tiên NAATI)Không
Canada (IRCC)Khai báo lý lịch quân sựBản dịch tiếng Anh hoặc Pháp có chứng nhậnAffidavit nếu dịch giả không được công nhận

Hầu hết nam giới người Việt đã hoàn thành nghĩa vụ 24 tháng và đang xử lý visa nhập cư qua lãnh sự quán Mỹ đều sẽ gặp yêu cầu này. Nhiều người chỉ phát hiện ra điều đó khi NVC gửi danh sách tài liệu cần nộp. Chuẩn bị sẵn giấy xác nhận quân nhân cùng lúc với lý lịch tư pháp và giấy khai sinh sẽ giúp bạn tránh vòng yêu cầu bổ sung riêng lẻ.

Nội dung giấy xác nhận quân nhân gồm những gì?

Định dạng của giấy ra quân hoặc giấy xác nhận quân nhân khác nhau theo năm cấp và đơn vị cấp. Hồ sơ từ những năm 2000 đầu 2010 thường dùng mẫu khác với hiện tại, và hồ sơ cũ hơn có thể có phần viết tay hoặc dùng số chứng minh nhân dân cũ thay vì số căn cước công dân 12 chữ số hiện hành. Dịch giả có kinh nghiệm xử lý cả hai định dạng, ghi chú [không đọc được] với chữ viết tay không rõ và ghi nhận mẫu giấy thuộc thời kỳ nào để viên chức lãnh sự có thêm thông tin.

Bất kể mẫu cụ thể, cơ quan di trú mong đợi các yếu tố sau đây xuất hiện trên mọi giấy tờ quân sự hợp lệ của Việt Nam.

  • Tên và phiên hiệu cơ quan cấp, gồm quân khu hoặc ban chỉ huy quân sự cấp tỉnh và đơn vị cụ thể.
  • Họ tên đầy đủ bằng tiếng Việt, với đầy đủ dấu và thanh điệu đúng như trên căn cước công dân và hộ chiếu.
  • Ngày và nơi sinh.
  • Số căn cước công dân hoặc số chứng minh nhân dân cũ, tùy loại nào xuất hiện trên bản gốc.
  • Cấp bậc (cấp bậc) tại thời điểm xuất ngũ: nghĩa vụ thường bắt đầu từ binh nhì, có thể lên binh nhất hoặc hạ sĩ sau 24 tháng.
  • Đơn vị và chức vụ, viết đầy đủ: ví dụ "Đại đội 2, Trung đoàn 12, Quân khu 5". Các chữ viết tắt trên bản gốc phải được mở rộng trong bản dịch.
  • Thời gian phục vụ: ngày nhập ngũ và ngày xuất ngũ, thể hiện nhất quán theo định dạng ngày/tháng/năm rõ ràng.
  • Nhận xét quá trình phục vụ: thường là cụm từ chuẩn mực như "hoàn thành tốt nhiệm vụ" hoặc "hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ". Bản dịch giữ lại nguyên văn tiếng Việt trong ngoặc vuông bên cạnh bản dịch tiếng Anh.
  • Lý do xuất ngũ: hầu như luôn là "hoàn thành nghĩa vụ quân sự".
  • Con dấu chính thức và chữ ký của chỉ huy có thẩm quyền, với họ tên, cấp bậc và chức danh của chỉ huy được mô tả đầy đủ.

Mỗi yếu tố trên đều phải xuất hiện trong bản dịch tiếng Anh có chứng nhận. Phần nhận xét quá trình phục vụ đặc biệt cần lưu ý: đây là cụm từ hành chính theo quy ước, và một bản dịch thiếu chính xác như "phục vụ tốt" không mang cùng ý nghĩa pháp lý. Tôi dịch các cụm từ này bằng ngôn ngữ hành chính tương đương trong tiếng Anh và giữ lại nguyên văn tiếng Việt trong ngoặc vuông.

Tên người Việt trên giấy tờ quân sự theo thứ tự họ, tên đệm, tên (ví dụ: Nguyễn Văn An) và mang đầy đủ dấu thanh. Bản dịch có chứng nhận phải giữ nguyên thứ tự và cách viết này, đồng thời ghi chú nếu cách phiên âm trên hộ chiếu không có dấu khác với bản gốc. Sự không nhất quán về tên giữa các giấy tờ là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất khiến hồ sơ bị yêu cầu bổ sung bằng chứng xác minh danh tính.

Giấy quân sự khác lý lịch tư pháp như thế nào?

Đây là điểm nhầm lẫn phổ biến nhất mà tôi gặp trong bộ hồ sơ di trú của người Việt. Cả hai giấy đều cần thiết với cựu quân nhân, đều cần dịch công chứng, và thường nộp trong cùng một bộ hồ sơ. Nhưng chúng trả lời hai câu hỏi hoàn toàn khác nhau, do hai cơ quan khác nhau cấp, và không thể thay thế lẫn nhau.

Đặc điểmGiấy quân sự (giấy ra quân)Lý lịch tư pháp số 2
Câu hỏi trả lờiBạn đã phục vụ quân đội ở đâu, bao lâu, với nhận xét gì?Bạn có tiền án tiền sự ở Việt Nam không?
Cơ quan cấpChỉ huy đơn vị quân đội hoặc ban chỉ huy quân sự quận/huyệnSở Tư pháp tỉnh hoặc Trung tâm Lý lịch tư pháp quốc gia
Ai phải nộpChỉ đương đơn đã phục vụ trong lực lượng vũ trangTất cả đương đơn từ 16 tuổi trở lên trong hầu hết chương trình di trú
Thời gian xử lý5 đến 8 ngày làm việc10 đến 15 ngày làm việc
Lệ phí tại Việt Nam180.000 VNĐ cấp lần đầu; 360.000 VNĐ cấp lại200.000 VNĐ

Một sai lầm thực tế tôi thường gặp: đương đơn cho rằng lý lịch tư pháp đã bao gồm thông tin về quá trình quân ngũ. Điều đó không đúng. Lý lịch tư pháp chỉ ghi nhận tiền sự dân sự. Mọi kỷ luật trong quân đội được ghi trong hồ sơ quân sự và có thể xuất hiện trên giấy ra quân.

Đây chính xác là lý do tại sao viên chức lãnh sự sẽ yêu cầu cả hai giấy khi họ thấy bạn đã khai báo nghĩa vụ quân sự trong DS-260. Bài viết về nguyên nhân bị từ chối bản dịch công chứng tiếng Việt đề cập thêm các vấn đề nhất quán giữa các tài liệu trong bộ hồ sơ.

Làm sao lấy lại giấy xác nhận quân nhân nếu đã mất?

Nếu bạn vẫn còn bản gốc giấy ra quân, chỉ cần cung cấp cho tôi bản scan rõ ràng và tôi sẽ hoàn thành bản dịch tiếng Anh có chứng nhận trong vòng hai đến ba ngày làm việc. Nếu bạn không còn bản gốc, dưới đây là quy trình xin cấp lại.

Nếu bạn đang ở Việt Nam: Liên hệ đơn vị nơi bạn phục vụ hoặc đến ban chỉ huy quân sự quận/huyện nơi bạn có hộ khẩu khi nhập ngũ. Các đơn vị từ cấp trung đoàn trở lên có thể cấp lại giấy ra quân hoặc cấp mới giấy xác nhận quân nhân.

Cần mang theo căn cước công dân, bất kỳ giấy tờ quân sự gốc nào còn lưu giữ, và bản trình bày lý do cần cấp lại. Lệ phí là 180.000 VNĐ cho lần cấp đầu tiên và 360.000 VNĐ cho cấp lại do mất hoặc hỏng. Thời gian xử lý từ 5 đến 8 ngày làm việc theo lịch trình của Bộ Ngoại giao Mỹ.

Nếu bạn đang ở nước ngoài: Bạn có thể ủy quyền cho người thân tin cậy thay mặt bạn tại ban chỉ huy quân sự quận/huyện trong nước, sử dụng giấy ủy quyền có công chứng và bản sao giấy tờ tùy thân của bạn. Đại sứ quán và lãnh sự quán Việt Nam tại quốc gia bạn đang sinh sống cũng có thể hướng dẫn quy trình cụ thể.

Nếu đơn vị đã giải thể hoặc tái tổ chức: Hồ sơ lưu trữ của đơn vị giải thể được bảo quản tại bộ tư lệnh quân khu từng quản lý đơn vị đó. Việt Nam hiện có tám quân khu: Quân khu 1 (Đông Bắc), Quân khu 2 (Tây Bắc), Quân khu 3 (Đồng bằng Bắc bộ), Quân khu 4 (Bắc Trung bộ). Cùng với đó là Quân khu 5 (Nam Trung bộ), Quân khu 7 (Đông Nam bộ), Quân khu 9 (Đồng bằng sông Cửu Long) và Bộ Tư lệnh Thủ đô Hà Nội. Liên hệ bộ tư lệnh phụ trách tỉnh nơi đơn vị của bạn đóng quân.

Nếu hồ sơ thực sự không thể lấy được: Trong trường hợp hiếm gặp khi hồ sơ đơn vị bị mất hoặc chưa bao giờ được lưu trữ theo chuẩn, Bộ Ngoại giao Mỹ cho phép đương đơn cung cấp bản cam kết cá nhân có công chứng. Bản cam kết này trình bày về thời gian phục vụ và giải thích lý do không có tài liệu. Bản cam kết này nếu viết bằng tiếng Việt cũng cần có bản dịch có chứng nhận kèm theo. Trường hợp này hiếm xảy ra với người nhập ngũ sau năm 2000 vì quân đội Việt Nam lưu trữ hồ sơ tập trung ở cấp quân khu.

Vì sao bản dịch giấy xác nhận quân nhân hay bị từ chối?

Hồ sơ quân sự đòi hỏi kỹ năng dịch thuật cao hơn các giấy tờ hộ tịch thông thường. Chúng chứa từ vựng chuyên ngành quân sự, phiên hiệu đơn vị viết tắt và hệ thống cấp bậc không có bản dịch trực tiếp sang tiếng Anh. Các lỗi dẫn đến từ chối tôi thường gặp đều theo những mô thức quen thuộc và hầu hết đều có thể phòng tránh.

  • Con dấu chưa được dịch hoặc dịch mơ hồ. Mọi con dấu tròn, mộc chữ nhật và dấu của chỉ huy phải được thể hiện đầy đủ nội dung trong ngoặc vuông bằng tiếng Anh: ví dụ [Con dấu tròn: Trung đoàn 12, Quân khu 5]. Chỉ ghi [Con dấu] hay [Mộc] mà không có nội dung là không đủ.
  • Cấp bậc dịch sai hoặc bỏ sót. Các cấp bậc của quân đội Việt Nam, binh nhì, binh nhất, hạ sĩ, trung sĩ, thượng sĩ, không có tương đương trực tiếp trong tiếng Anh theo nghĩa Mỹ hay Úc. Tôi đưa cả cấp bậc tiếng Việt vào trong ngoặc vuông bên cạnh bản dịch tiếng Anh.
  • Phiên hiệu đơn vị viết tắt không được mở rộng. Viên chức lãnh sự đọc "E12 QK5" không biết đó là gì, trong khi "Trung đoàn 12, Quân khu 5" hoàn toàn rõ ràng. Mọi chữ viết tắt phải được ghi đầy đủ trong bản dịch.
  • Xử lý tên không nhất quán. Tên trên giấy quân sự phải được đối chiếu với tên trên hộ chiếu. Nếu giấy gốc có đầy đủ dấu tiếng Việt nhưng hộ chiếu dùng phiên âm không dấu, bản dịch phải ghi cả hai dạng và giải thích sự khác biệt.
  • Định dạng ngày tháng không nhất quán. Hồ sơ quân sự thường dùng thứ tự ngày/tháng/năm theo quy ước Việt Nam. Nếu một số ngày được chuyển đổi sang định dạng tháng/ngày/năm kiểu Mỹ còn một số thì không, kết quả trông như lỗi nhập liệu.
  • Thiếu bản cam kết chính xác. Bản dịch thiếu cam kết có chữ ký của dịch giả, xác nhận năng lực dịch thuật và tính đầy đủ, chính xác của bản dịch sẽ không đáp ứng tiêu chuẩn 8 CFR 103.2(b)(3).

Dịch công chứng giấy xác nhận quân nhân: chi phí và thời gian

Có hai khoản chi phí cần tính: lệ phí nhà nước để lấy tài liệu gốc từ Việt Nam và phí dịch thuật. Bảng dưới đây tách bạch từng khoản để bạn lên kế hoạch ngân sách và thời gian một cách chủ động.

Hạng mụcTham khảo
Lệ phí nhà nước: cấp lần đầu tại Việt Nam180.000 VNĐ (khoảng 7 USD)
Lệ phí nhà nước: cấp lại do mất hoặc hỏng360.000 VNĐ (khoảng 14 USD)
Thời gian xử lý tại đơn vị cấp5 đến 8 ngày làm việc
Dịch thuật tiếng Anh có chứng nhận (tham khảo)55 đến 80 USD mỗi trang
Thời gian dịch tiêu chuẩn2 đến 3 ngày làm việc
Dịch nhanh cùng ngày hoặc hôm sauCó theo yêu cầu
Độ dài tài liệu thông thường1 đến 2 trang

Bạn sẽ nhận từ tôi một bản dịch tiếng Anh đầy đủ dạng PDF, trình bày sao y cấu trúc và bố cục của tài liệu gốc, kèm bản cam kết chính xác có chữ ký. Trong đó tôi xác nhận năng lực dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh, bản dịch tái hiện mọi yếu tố của tài liệu gốc và hoàn toàn chính xác. Đây đáp ứng tiêu chuẩn 8 CFR 103.2(b)(3) cho USCIS và lãnh sự quán Mỹ, cũng như tiêu chuẩn tương đương của IRCC và Bộ Nội vụ Úc. Công chứng nhà nước không được USCIS yêu cầu và tôi không thực hiện dịch vụ này.

Hồ sơ quân sự thường đi cùng các giấy tờ hộ tịch khác trong một bộ hồ sơ di trú. Viên chức lãnh sự hoặc người xét duyệt của IRCC sẽ đối chiếu tên, ngày tháng và số giấy tờ tùy thân giữa giấy khai sinh, lý lịch tư pháp, sổ hộ khẩu và giấy quân sự. Việc nhờ cùng một dịch giả dịch toàn bộ bộ hồ sơ là cách hiệu quả nhất để tránh các điểm không nhất quán. Tôi áp dụng quy ước viết tên, định dạng ngày tháng và mô tả con dấu thống nhất cho mọi tài liệu trong một bộ hồ sơ.

Nếu bạn cần dịch thuật công chứng tiếng Việt cho giấy xác nhận quân nhân, lý lịch tư pháp hoặc bất kỳ giấy tờ hộ tịch nào phục vụ hồ sơ di trú Mỹ, Úc hoặc Canada, tôi cung cấp dịch thuật tiếng Việt chuyên nghiệp, dịch tài liệu có chứng nhận và bản địa hóa đa ngôn ngữ. Yêu cầu báo giá tại daohuy.com.

Câu hỏi thường gặp

Mọi đương đơn người Việt đều cần nộp giấy quân sự không?

Không. Yêu cầu này chỉ áp dụng với đương đơn đã phục vụ trong lực lượng vũ trang ở bất kỳ quốc gia nào. Với xử lý lãnh sự Mỹ (DS-260), giấy quân sự phải nộp với người có khai báo phục vụ quân đội, tức là thực tế áp dụng với gần như tất cả nam giới Việt Nam đã hoàn thành nghĩa vụ 24 tháng. Với I-485 (điều chỉnh tư cách trong nước), giấy quân sự không có trong danh sách bằng chứng tiêu chuẩn. Với visa Úc, ngưỡng là phục vụ hơn 12 tháng.

Giấy ra quân và giấy xác nhận quân nhân có khác nhau không?

Giấy ra quân là giấy xuất ngũ được cấp ngay khi bạn hoàn thành và rời khỏi biên chế. Giấy xác nhận quân nhân là văn bản xác nhận có thể xin cấp sau từ đơn vị hoặc ban chỉ huy quân sự quận/huyện. Cả hai đều xác nhận các thông tin phục vụ cơ bản như nhau. Với mục đích di trú, cả hai đều được chấp nhận. Giấy ra quân là văn bản chính nên được ưu tiên nếu bạn còn lưu giữ.

Bản dịch giấy xác nhận quân nhân có cần công chứng không?

Với USCIS và xử lý lãnh sự Mỹ thì không. Theo 8 CFR 103.2(b)(3), bản dịch có chứng nhận chỉ cần kèm cam kết có chữ ký của dịch giả xác nhận tính đầy đủ, chính xác và năng lực của họ. Công chứng không có giá trị pháp lý gì thêm với hồ sơ USCIS. Với Canada IRCC, dịch giả chưa được công nhận phải bổ sung affidavit. Với Úc, bạn nên kiểm tra hướng dẫn hiện hành của Bộ Nội vụ vào thời điểm nộp.

Thời gian dịch công chứng giấy xác nhận quân nhân mất bao lâu?

Khi bạn cung cấp bản scan rõ ràng của tài liệu gốc, bản dịch tiếng Anh có chứng nhận thường sẵn sàng trong vòng 2 đến 3 ngày làm việc. Dịch nhanh cùng ngày hoặc hôm sau có theo yêu cầu. Việc lấy lại tài liệu gốc từ Việt Nam nếu bạn không còn bản gốc mất thêm 5 đến 8 ngày làm việc tại đơn vị cấp.

Giấy ra quân bị mất thì phải làm thế nào?

Liên hệ ban chỉ huy quân sự quận/huyện nơi bạn có hộ khẩu khi nhập ngũ hoặc liên hệ trực tiếp đơn vị nếu đơn vị vẫn còn hoạt động. Lệ phí cấp lại là 360.000 VNĐ và thời gian xử lý là 5 đến 8 ngày làm việc. Nếu bạn đang ở nước ngoài, người thân có thể thay mặt bạn với giấy ủy quyền có công chứng. Nếu hồ sơ lưu trữ thực sự không thể lấy được, bản cam kết cá nhân có công chứng giải thích lý do là phương án thay thế được Bộ Ngoại giao Mỹ chấp nhận.

Nguồn: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, Tài liệu dân sự theo quốc gia: Việt Nam; Bộ Nội vụ Úc, Yêu cầu về nhân thân.

Về tác giả

Tôi là Đào Huy (Lucas), biên dịch viên tiếng Việt chuyên nghiệp làm việc với tiếng Anh, tiếng Việt, tiếng Trung và tiếng Pháp, với hơn bảy năm kinh nghiệm trong dịch y tế, pháp lý, tài chính và học thuật.

Giấy tờ quân sự đòi hỏi sự giao thoa giữa ngôn ngữ hành chính và pháp luật di trú. Một phiên hiệu đơn vị dịch sai hay một cụm từ nhận xét dịch lơ mơ có thể làm chậm hồ sơ lãnh sự vốn đáng lẽ được xử lý suôn sẻ. Tôi tiếp cận những tài liệu này với sự cẩn trọng như khi dịch hợp đồng hay bản án, vì trong bối cảnh di trú chúng có cùng trọng lượng pháp lý.

Nếu bạn cần dịch thuật công chứng tiếng Việt cho giấy xác nhận quân nhân, giấy ra quân, lý lịch tư pháp hay bất kỳ giấy tờ hộ tịch nào cho hồ sơ di trú Mỹ, Úc hoặc Canada, tôi cung cấp dịch Anh - Việt, dịch tài liệu có chứng nhận và bản địa hóa đa ngôn ngữ. Xem dịch vụ và yêu cầu báo giá tại daohuy.com.

Written by Dao Huy (Lucas), Vietnamese translator & localization specialist (EN · ZH · FR → Vietnamese). See translation services → · Giấy tờ công chứng

Báo giáWhatsApp